case-fatality proportion

case-fatality proportion

The epidemiologist calculated the case-fatality proportion for the outbreak.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tỷ lệ tử vong trên số ca mắc: "case-fatality proportion" một thuật ngữ dịch tễ học, chỉ tỷ lệ giữa số ca tử vong do một bệnh nào đó chia cho tổng số ca mắc bệnh đó trong một khoảng thời gian nhất định. Tỷ lệ này thường được biểu thị dưới dạng phần trăm hoặc số ca tử vong trên 1000 ca mắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The case-fatality proportion of COVID-19 varies by age group and underlying health conditions. (Tỷ lệ tử vong trên số ca mắc của COVID-19 thay đổi theo nhóm tuổi tình trạng sức khỏe nền.)
    • Researchers calculated the case-fatality proportion to be 2.5% during the outbreak. (Các nhà nghiên cứu tính toán tỷ lệ tử vong trên số ca mắc 2,5% trong đợt bùng phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "case-fatality proportion" thường được dùng trong báo cáo y tế công cộng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của một bệnh dịch.

    • The case-fatality proportion is a key metric for public health interventions. (Tỷ lệ tử vong trên số ca mắc một chỉ số quan trọng cho các can thiệp y tế công cộng.)
  • Phân biệt với "mortality rate" (tỷ lệ tử vong chung): "case-fatality proportion" chỉ tính trên số ca mắc, không phải trên toàn bộ dân số.

    • Unlike the mortality rate, the case-fatality proportion focuses only on confirmed cases. (Không giống như tỷ lệ tử vong chung, tỷ lệ tử vong trên số ca mắc chỉ tập trung vào các ca bệnh đã được xác nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Case-fatality rate (CFR): tỷ lệ tử vong trên số ca mắc (thường được dùng thay thế cho "case-fatality proportion").

    • The case-fatality rate for rabies is nearly 100% if untreated. (Tỷ lệ tử vong trên số ca mắc của bệnh dại gần như 100% nếu không được điều trị.)
  • Proportion: tỷ lệ, phần trăm.

    • The proportion of deaths among cases is crucial for understanding disease severity. (Tỷ lệ tử vong trong số các ca mắc rất quan trọng để hiểu mức độ nghiêm trọng của bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • CFR (Case-fatality rate): tỷ lệ tử vong trên số ca mắc.
  • Lethality rate: tỷ lệ gây chết người (thường dùng trong bối cảnh độc tính).
  • Fatality ratio: tỷ lệ tử vong (dùng trong dịch tễ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "case-fatality proportion", nhưng có thể dùng động từ "calculate" (tính toán) hoặc "estimate" (ước tính):
    • Epidemiologists calculate the case-fatality proportion using confirmed case data. (Các nhà dịch tễ học tính toán tỷ lệ tử vong trên số ca mắc bằng dữ liệu ca bệnh đã xác nhận.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.